VinFast Ec Van
VinFast Ec Van
- Giảm 5% Khách hàng (Công an - Quân đội)
- Miễn phí sạc xe 3 năm
- Quà tặng từ VinFast Phạm Văn Đồng
- Quà tặng riêng cho VinFast Ec Van
- Chỉ cần trả trước 15% nhận xe
- Thủ tục đơn giản: Xét duyệt hồ sơ nhanh chóng, không cần chứng minh thu nhập.
Tổng quan về VinFast Ec Van
Ngày 13/05/2025, VinFast chính thức công bố ra mắt dòng xe điện chở hàng cỡ nhỏ EC Van, hướng đến cuộc cách mạng xanh trong vận tải hàng hóa. Với tải trọng trên 600 kg cùng kích cỡ gọn gàng, khả năng vận hành linh hoạt, VinFast EC Van là lựa chọn tối ưu cho nhu cầu vận chuyển hàng quãng ngắn của các đơn vị kinh doanh, đồng thời là phương tiện sinh kế phù hợp cho kinh tế hộ gia đình.
Thiết kế tổng thể bên ngoài VinFast EC Van hướng đến sự cân bằng giữa tính thẩm mỹ hiện đại và sự thực dụng cần thiết của một chiếc xe thương mại. Thiết kế này vừa mang đặc trưng của thương hiệu VinFast, vừa đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của đối tượng khách hàng doanh nghiệp nhỏ và dịch vụ giao hàng đô thị.
Thiết kế nội thất VinFast EC Van chưa được hãng công bố hình ảnh cụ thể, song từ những thông số hé lộ ban đầu có thể thấy xe được thiết kế theo hướng thực dụng. Cụ thể, khoang cabin EC Van bố trí 2 chỗ ngồi phía trước, phía sau là khoang chở hàng có dung tích 2.600 lít, tải trọng trên 600 kg. Giữa 2 khoang có vách ngăn.
VinFast EC Van được trang bị các công nghệ an toàn đáng chú ý như:
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
- Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
- Đèn báo nguy hiểm khi phanh khẩn cấp (ESS)
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
- Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) (mm): 3.767 × 1.680 × 1.790
- Kích thước khoang hàng (Dài x Rộng x Cao) (mm): 1.450 × 1.470 × 1.220
- Chiều dài cơ sở (mm): 2.520
- Khoảng sáng gầm xe không tải (mm): 165
- Bán kính quay vòng (m): 5,1
- Dung tích khoang hành lý (m³): 2,6
- Số chỗ ngồi: 2
- Kích thước lốp: 175/80 R14
- Hệ thống treo (trước/sau): MacPherson/Nhíp lá
- Hệ thống phanh (trước/sau): Đĩa/Tang trống
- Bộ vá lốp: Phụ kiện chính hãng
- Trợ lực lái: Có
- Công suất tối đa (kW): 30
- Mô men xoắn cực đại (Nm): 110
- Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC): 175
- Dung lượng pin khả dụng (kWh): 18,3
- Dây sạc di động: Phụ kiện chính hãng (3 kW)
- Chuẩn cổng sạc: CCS2
- Công suất sạc nhanh DC tối đa: 24,2 kW
- Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút): 42 phút (10% - 70%)
- Dẫn động: RWD/ Cầu sau
- Hệ thống phanh tái sinh: Có
- Tự chẩn đoán lỗi: Có
- Thanh toán phí sạc: Có
- Tìm trạm sạc: Có
Dự toán chi phí lăn bánh
Công cụ giúp Quý khách tham khảo chi phí lăn bánh dự kiến theo dòng xe và tỉnh/thành phố đăng ký.
Lựa chọn cấu hình xe
Bảng dự toán chi tiết
Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ tư vấn bán hàng hoặc đại lý gần nhất để có báo giá chính xác nhất.
